Trong quá trình giải quyết tranh chấp dân sự, thương mại hoặc xác định trách nhiệm pháp lý phát sinh từ hợp đồng, lỗi cố ý của chủ thể vi phạm là yếu tố có ý nghĩa quyết định đến việc phân định trách nhiệm và hậu quả pháp lý. Đối với các giao dịch được công chứng, hồ sơ công chứng lưu trữ không chỉ là căn cứ xác định hiệu lực hợp đồng mà còn đóng vai trò quan trọng trong việc làm rõ ý chí chủ quan, nhận thức và hành vi của các bên, từ đó xác định có hay không lỗi cố ý. Bài viết sau phân tích vai trò của hồ sơ công chứng lưu trữ trong việc xác định lỗi cố ý theo quy định pháp luật hiện hành.
>>> Xem thêm: Đây là địa chỉ công chứng thuận tiện cho cả người làm việc văn phòng và người bận rộn.
1. Cơ sở pháp lý về lỗi cố ý trong quan hệ dân sự

Theo Điều 364 Bộ luật Dân sự 2015, lỗi là căn cứ để xác định trách nhiệm dân sự của chủ thể vi phạm nghĩa vụ.
Theo Điều 351 Bộ luật Dân sự 2015, bên có nghĩa vụ phải chịu trách nhiệm dân sự khi có lỗi cố ý hoặc lỗi vô ý, trừ trường hợp có thỏa thuận khác hoặc pháp luật có quy định khác.
Lỗi cố ý được hiểu là trường hợp chủ thể:
-
Nhận thức rõ hành vi của mình là trái pháp luật
-
Thấy trước hậu quả có thể xảy ra
-
Mong muốn hoặc để mặc cho hậu quả xảy ra
Trong các giao dịch được công chứng, việc xác định lỗi cố ý phải dựa trên tài liệu, chứng cứ khách quan, trong đó hồ sơ công chứng lưu trữ giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
2. Hồ sơ công chứng lưu trữ và giá trị chứng cứ trong xác định lỗi cố ý
2.1. Giá trị chứng cứ
Theo Điều 5 Luật Công chứng 2014, văn bản công chứng có giá trị chứng cứ, những tình tiết, sự kiện trong văn bản công chứng không phải chứng minh, trừ trường hợp bị Tòa án tuyên vô hiệu.
Hồ sơ công chứng lưu trữ bao gồm toàn bộ tài liệu liên quan đến quá trình xác lập giao dịch, do đó phản ánh đầy đủ:
-
Ý chí của các bên tại thời điểm giao kết
-
Việc giải thích quyền, nghĩa vụ của công chứng viên
-
Nhận thức của các bên về hậu quả pháp lý của giao dịch
Đây là căn cứ quan trọng để đánh giá yếu tố lỗi cố ý.
2.2. Hồ sơ công chứng lưu trữ thể hiện nhận thức và ý chí chủ quan của các bên
Theo Điều 40 Luật Công chứng 2014, hồ sơ công chứng phải lưu trữ dự thảo hợp đồng, giấy tờ liên quan và ghi chép nghiệp vụ.
Thông qua hồ sơ công chứng lưu trữ, có thể xác định:
-
Bên vi phạm có được giải thích rõ quyền và nghĩa vụ hay không
-
Nội dung vi phạm có được ghi nhận rõ trong hợp đồng
-
Bên vi phạm có che giấu thông tin hoặc cung cấp thông tin sai lệch khi công chứng hay không
Những yếu tố này là cơ sở để xác định lỗi cố ý thay vì lỗi vô ý.
>>> Xem thêm: Thủ tục sang tên giờ đây không còn là nỗi lo – chỉ cần dùng dịch vụ sang tên sổ đỏ tại Hà Nội trọn gói.
3. Vai trò hồ sơ công chứng lưu trữ trong phân biệt lỗi cố ý và lỗi vô ý

3.1. Hồ sơ công chứng lưu trữ giúp loại trừ khả năng không biết hoặc nhầm lẫn
Một trong những lập luận phổ biến của bên vi phạm là không biết hoặc không nhận thức đầy đủ hậu quả pháp lý của giao dịch.
Tuy nhiên, hồ sơ công chứng lưu trữ thường thể hiện:
-
Lời chứng của công chứng viên về việc đã giải thích đầy đủ nội dung hợp đồng
-
Chữ ký xác nhận của các bên vào từng trang hợp đồng
-
Ghi chú về việc các bên đã đọc, hiểu và tự nguyện ký kết
Theo Điều 117 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch có hiệu lực khi chủ thể hoàn toàn tự nguyện và có năng lực hành vi, do đó các tài liệu trong hồ sơ công chứng lưu trữ là căn cứ để bác bỏ lập luận không biết của bên vi phạm.
3.2. Hồ sơ công chứng lưu trữ trong xác định hành vi che giấu hoặc gian dối
Theo Điều 127 Bộ luật Dân sự 2015, giao dịch dân sự vô hiệu khi bị lừa dối.
Hồ sơ công chứng lưu trữ cho phép đối chiếu:
-
Thông tin các bên cung cấp khi công chứng
-
Tài liệu chứng minh quyền, nghĩa vụ và tình trạng pháp lý của tài sản
-
Sự thống nhất giữa hồ sơ và thực tế
Nếu phát hiện bên vi phạm cố tình cung cấp thông tin sai hoặc che giấu sự thật, đây là dấu hiệu rõ ràng của lỗi cố ý.
4. Hồ sơ công chứng lưu trữ trong xác định lỗi cố ý khi vi phạm nghĩa vụ hợp đồng
Theo Điều 428 Bộ luật Dân sự 2015, một bên có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng khi bên kia vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ.
Để xác định vi phạm nghiêm trọng và lỗi cố ý, HS công chứng lưu trữ được sử dụng để:
-
Xác định nghĩa vụ cụ thể mà bên vi phạm đã cam kết
-
Làm rõ hậu quả pháp lý đã được các bên dự liệu
-
Chứng minh việc vi phạm không phải do sự kiện bất khả kháng
Hồ sơ công chứng lưu trữ là căn cứ để xác định mức độ lỗi và trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
>>> Xem thêm: Cập nhật mới nhất về Thủ tục làm giấy từ chối tài sản theo quy định năm nay.
5. Ví dụ minh họa thực tế
Ông A ký hợp đồng chuyển nhượng quyền sử dụng đất cho bà B và hợp đồng được công chứng hợp pháp. Sau đó, ông A tiếp tục ký hợp đồng chuyển nhượng cùng thửa đất cho người khác, dẫn đến tranh chấp.
Tại Tòa án, ông A cho rằng không nhận thức được hậu quả pháp lý của việc ký hợp đồng công chứng lần đầu.
Tòa án trích lục hồ sơ công chứng lưu trữ và xác định:
-
Công chứng viên đã giải thích rõ quyền và nghĩa vụ của ông A
-
Hợp đồng ghi nhận rõ việc chuyển quyền sử dụng đất
-
Ông A đã ký xác nhận sau khi đọc và hiểu nội dung hợp đồng
Từ hồ sơ công chứng lưu trữ, Tòa án kết luận ông A có lỗi cố ý khi tiếp tục chuyển nhượng tài sản đã chuyển quyền, qua đó buộc ông A chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại.
6. Kết luận
Có thể khẳng định rằng, vai trò của hồ sơ công chứng lưu trữ trong việc xác định lỗi cố ý là đặc biệt quan trọng trong thực tiễn áp dụng pháp luật. Hồ sơ công chứng lưu trữ không chỉ phản ánh trung thực ý chí và nhận thức của các bên tại thời điểm xác lập giao dịch mà còn là căn cứ pháp lý vững chắc để cơ quan có thẩm quyền phân biệt lỗi cố ý với lỗi vô ý, xác định trách nhiệm dân sự và bảo vệ quyền, lợi ích hợp pháp của các chủ thể tham gia giao dịch.