Trong quan hệ lao động, nghỉ việc hưởng nguyên lương là quyền lợi quan trọng giúp người lao động bảo đảm thu nhập khi nghỉ làm vì lý do chính đáng. Tuy nhiên, trên thực tế, không phải ai cũng nắm rõ trường hợp nào được nghỉ việc vẫn hưởng đủ lương, trường hợp nào thì không, dẫn đến tranh chấp hoặc hiểu sai quyền lợi.

Vậy khi nào người lao động được nghỉ việc hưởng nguyên lương theo quy định pháp luật? Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết căn cứ pháp lý, các trường hợp cụ thể và ví dụ minh họa thực tế để người lao động và người sử dụng lao động dễ áp dụng.

>>> Xem thêm: Dịch vụ tại văn phòng công chứng giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí.

1. Nghỉ việc hưởng nguyên lương là gì?

nghỉ việc hưởng nguyên lương

Nghỉ việc hưởng nguyên lương là việc người lao động được phép nghỉ làm nhưng vẫn được trả đủ tiền lương theo hợp đồng lao động trong thời gian nghỉ đó.

📌 Lương được hưởng bao gồm:

  • Mức lương theo hợp đồng

  • Các khoản phụ cấp gắn với chức danh (nếu có thỏa thuận)

👉 Việc nghỉ việc hưởng nguyên lương chỉ áp dụng trong các trường hợp pháp luật quy định hoặc do hai bên thỏa thuận.

2. Trường hợp nghỉ việc hưởng nguyên lương theo Bộ luật Lao động

📌 Căn cứ pháp lý

Theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019, người lao động được nghỉ việc hưởng nguyên lương trong các trường hợp sau:

“Người lao động được nghỉ việc riêng mà vẫn hưởng nguyên lương trong các trường hợp sau đây:

  • Kết hôn: nghỉ 03 ngày

  • Con ruột kết hôn: nghỉ 01 ngày

  • Cha đẻ, mẹ đẻ, cha nuôi, mẹ nuôi; cha chồng, mẹ chồng; cha vợ, mẹ vợ hoặc vợ, chồng, con ruột chết: nghỉ 03 ngày”

👉 Đây là quyền lợi bắt buộc, người sử dụng lao động không được từ chối.

📍 Ví dụ thực tế

Anh A kết hôn và xin nghỉ 3 ngày theo Điều 112. Công ty vẫn phải trả đủ lương cho 3 ngày nghỉ này, kể cả khi anh A không đi làm.

>>> Xem thêm: Bất cứ khi nào cần tư vấn pháp lý về đất đai, dịch vụ sang tên sổ đỏ luôn sẵn sàng hỗ trợ.

3. Nghỉ việc hưởng nguyên lương trong các ngày lễ, Tết

nghỉ việc hưởng nguyên lương

Một trường hợp phổ biến khác của nghỉ việc hưởng nguyên lương là nghỉ lễ, Tết.

📌 Căn cứ pháp lý

Theo Điều 112 Bộ luật Lao động 2019 (ngày nghỉ lễ, Tết):

Xem thêm:  Chia thừa kế khi đất không có sổ đỏ: Thực hiện như nào?

Người lao động được nghỉ làm, hưởng nguyên lương trong các ngày:

  • Tết Dương lịch: 01 ngày

  • Tết Âm lịch: 05 ngày

  • Ngày Chiến thắng 30/4: 01 ngày

  • Ngày Quốc tế Lao động 1/5: 01 ngày

  • Quốc khánh 2/9: 02 ngày

  • Giỗ Tổ Hùng Vương (10/3 âm lịch): 01 ngày

👉 Tổng số ngày nghỉ lễ, Tết hưởng nguyên lương là 11 ngày/năm.

📍 Ví dụ thực tế

Chị B làm việc theo hợp đồng lao động xác định thời hạn. Trong dịp Tết Âm lịch, chị được nghỉ 5 ngày và vẫn nhận đủ lương tháng theo hợp đồng.

4. Các trường hợp khác được nghỉ việc hưởng nguyên lương

Ngoài quy định bắt buộc của pháp luật, NVHNL còn có thể phát sinh từ thỏa thuận.

📌 Nghỉ hằng năm (nghỉ phép năm)

Theo Điều 113 Bộ luật Lao động 2019:

  • Người lao động làm đủ 12 tháng được nghỉ từ 12 – 16 ngày/năm tùy điều kiện làm việc

  • Thời gian nghỉ phép năm được hưởng nguyên lương

📌 Nghỉ theo thỏa ước lao động hoặc nội quy

Người sử dụng lao động có thể cho nghỉ hưởng nguyên lương thêm trong các trường hợp:

  • Sinh nhật

  • Khám sức khỏe định kỳ

  • Việc gia đình đặc biệt

📌 Các trường hợp này phải được ghi nhận trong:

  • Hợp đồng lao động

  • Nội quy lao động

  • Thỏa ước lao động tập thể

📍 Ví dụ thực tế

Công ty C quy định người lao động được nghỉ 1 ngày sinh nhật hưởng nguyên lương. Đây là quyền lợi hợp pháp do hai bên thỏa thuận, không trái luật.

>>> Xem thêm: Những lỗi giả mạo tinh vi khiến việc Kiểm tra sổ đỏ giả trở nên khó khăn hơn

5. Kết luận

Nghỉ việc hưởng nguyên lương là quyền lợi quan trọng của người lao động, được pháp luật quy định rõ trong Bộ luật Lao động 2019. Người lao động được nghỉ hưởng nguyên lương trong các trường hợp như nghỉ lễ, Tết, nghỉ việc riêng có lý do chính đáng, nghỉ phép năm, và các trường hợp khác theo thỏa thuận.

Để bảo đảm quyền lợi, người lao động nên:

  • Nắm rõ các trường hợp nghỉ việc hưởng nguyên lương

  • Kiểm tra nội dung hợp đồng và nội quy lao động

  • Chủ động trao đổi với người sử dụng lao động khi phát sinh nhu cầu nghỉ

Nếu bạn cần thông tin thêm hoặc hỗ trợ trong việc soạn thảo và công chứng hợp đồng, đừng ngần ngại liên hệ ngay với Văn phòng công chứng Nguyễn Huệ. Chúng tôi chuyên cung cấp dịch vụ công chứng với đội ngũ luật sư và công chứng viên giàu kinh nghiệm sẵn sàng hỗ trợ bạn mọi thủ tục pháp lý cần thiết. Hãy gọi cho chúng tôi qua số điện thoại 0966.22.7979 hoặc đến trực tiếp văn phòng để nhận được sự tư vấn tận tình và chuyên nghiệp!

Xem thêm:  Có thông báo thu hồi đất cần lưu ý những gì?

Các bài viết liên quan:

>>> Điều khoản gây hiểu sai quyền sở hữu: Công chứng viên xử lý sao?

>>> Những giấy tờ bắt buộc phải chuẩn bị theo thủ tục cấp sổ đỏ lần đầu theo quy định mới

>>> Người dân cần lưu ý gì khi thực hiện chứng thực chữ ký trong các giao dịch hành chính

>>> Những tranh chấp thường gặp sau khi ký hợp đồng đặt cọc nhà đất

>>> Cách xác định công chứng gần nhất tại Hà Nội để thuận tiện đi lại và tiết kiệm thời gian

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG NGUYỄN HUỆ

Miễn phí dịch vụ công chứng tại nhà

  1. Công chứng viên kiêm Trưởng Văn phòng Nguyễn Thị Huệ: Cử nhân luật, cán bộ cấp cao, đã có 31 năm làm công tác pháp luật, có kinh nghiệm trong lĩnh vực quản lý nhà nước về công chứng, hộ tịch, quốc tịch. Trong đó có 7 năm trực tiếp làm công chứng và lãnh đạo Phòng Công chứng.
  2. Công chứng viên Nguyễn Thị Thủy: Thẩm Phán ngành Tòa án Hà Nội với kinh nghiệm công tác pháp luật 30 năm trong ngành Tòa án, trong đó 20 năm ở cương vị Thẩm Phán.

Bên cạnh đó là đội ngũ cán bộ nghiệp vụ năng động, nhiệt tình, có trình độ chuyên môn cao và tận tụy trong công việc.

  • Địa chỉ: 165 Giảng Võ, phường Cát Linh, quận Đống Đa, Hà Nội
  • Hotline: 0966.22.7979
  • Email: ccnguyenhue165@gmail.com
Đánh giá